Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
奴
隶
主
奴隶主 (núlìzhǔ)
núlìzhǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nô đãi chủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chủ nô
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
奴
nú
nô lệ; tôi tớ; nô; thiếp; em (lời tự xưng của con gái, thường thấy trong văn Bạch Thoại thời kì đầu)
隶
lì
phụ thuộc; lệ thuộc; nô lệ; đầy tớ; tôi tớ
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)