Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
奶
奶
的
奶奶的 (nǎinaide)
nǎinaide
Hán Việt
nãi nãi đích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nổ nó!
2
Chết tiệt!
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
奶
nǎi
vú; sữa
的
de
định ngữ và từ trung tâm có quan hệ tu sức; của (định ngữ và từ trung tâm có quan hệ lãnh thuộc, trong trường hợp này “…