Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
奶
帅
奶帅 (Nǎishuài)
Nǎishuài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bộ ngực đẹp trai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
奶
nǎi
vú; sữa
帅
shuài
soái; chủ tướng; chủ soái; suý; họ Soái