帅帅 (shuài)shuàiCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Tính từHán Việtsuất | suý | soáiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1soái; chủ tướng; chủ soái; suý2họ Soái3đẹp; anh tuấn; xuất sắc