Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
奶
瓶
奶瓶 (nǎipíng)
nǎipíng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nãi bình
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bình sữa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
奶
nǎi
vú; sữa
瓶
píng
bình; lọ; chai; ghè Lượng từ