瓶瓶 (píng)píngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Lượng từHán ViệtbìnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bình; lọ; chai2ghè Lượng từ3bình; lọ; chai; hộp