烧瓶烧瓶 (shāopíng)shāopíngTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtthiếu bìnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bình thuỷ tinh; bình nung; cốc nấu2bầu thuỷ tinh