Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吊瓶 (diàopíng)

diàopíng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điếu bình

Nghĩa

  1. túi hoặc chai dịch truyền (đối với IV)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 吊瓶