Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
奸
商
奸商 (jiānshāng)
jiānshāng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
gian thương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gian thương
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
奸
jiān
gian trá; phản tặc; kẻ phản bội; gian thần; kẻ không trung thành
商
shāng
thương lượng; bàn bạc; thương nghiệp