Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奸夫 (jiānfū)

jiānfū

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
gian phu

Nghĩa

  1. nam ngoại tình
  2. gian phu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 奸夫