Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
奸
夫
奸夫 (jiānfū)
jiānfū
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
gian phu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nam ngoại tình
2
gian phu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
奸
jiān
gian trá; phản tặc; kẻ phản bội; gian thần; kẻ không trung thành
夫
fū
chồng; ông xã; đàn ông (con trai đã thành niên)
Từ có chứa 奸夫
奸夫淫妇
jiānfūyínfù
gian phu dâm phụ
cặp đôi ngoại tình