Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

她们 (tāmen)

tāmen

Từ loại
Đại từ, 代
Hán Việt
tha môn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. họ; các chị ấy; các cô ấy; các bà ấy (đại từ chỉ người, ngôi thứ ba số nhiều, nữ giới)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ