Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

她 (tā)

tā

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Đại từ
Hán Việt
tha, tả
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nó; cô ấy; chị ấy; bà ấy (đại từ nhân xưng chỉ ngôi thứ ba số ít, phái nữ)
  2. người (đại từ chỉ sự nhân cách hoá và đáng tôn kính, như chỉ tổ quốc, quốc kỳ)
  3. ta

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 她