Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

她经济 (tājīngjì)

tājīngjì

Hán Việt
tha kinh tế

Nghĩa

  1. "she-economy" phản ánh sự đóng góp kinh tế của phụ nữ
  2. từ ngữ cho nền kinh tế dựa vào mại dâm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ