好容易好容易 (hǎoróngyì)hǎoróngyìTừ loạiPhó từHán Việthảo dung dịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khó khăn; khó khăn lắm; không dễ; vất vả; không dễ dàng; vất vả lắm