Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

如饥似渴 (rújīsìkě)

rújīsìkě

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
như ki tự khát

Nghĩa

  1. như đói như khát; như đại hạn chờ mưa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ