妄自尊大妄自尊大 (wàngzìzūndà)wàngzìzūndàTừ loạiĐộng từ, Phó từHán Việtvọng tự tôn đạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tự cao tự đại; dương dương tự đắc; huênh hoang