Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

妄自尊大 (wàngzìzūndà)

wàngzìzūndà

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
vọng tự tôn đại

Nghĩa

  1. tự cao tự đại; dương dương tự đắc; huênh hoang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ