Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
妖
女
妖女 (yāonǚ)
yāonǚ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
yêu nữ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người phụ nữ xinh đẹp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
妖
yāo
yêu quái; gian ác mê hoặc lòng người
女
nǚ
gái; nữ; con gái