Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
妖
邪
妖邪 (yāoxié)
yāoxié
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
yêu tà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quái ác
2
điếm
3
yêu tà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
妖
yāo
yêu quái; gian ác mê hoặc lòng người
邪
xié
không chính đáng; tà; không đàng hoàng; vạy; không bình thường; kỳ lạ