Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

邪 (xié)

xié

Từ loại
Tính từ, Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Động từ, Danh từ, Số từ
Hán Việt
tà | từ | da

Nghĩa

  1. không chính đáng; tà; không đàng hoàng; vạy
  2. không bình thường; kỳ lạ
  3. nhân tố gây bệnh; tà (cách gọi của Đông y)
  4. tà ma; quỷ quái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 邪