Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
妹
妹
头
妹妹头 (mèimeitóu)
mèimeitóu
Hán Việt
muội muội đầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bob (kiểu tóc)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
妹
mèi
em gái; em gái họ
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc