Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

始终如一 (shǐzhōngrúyī)

shǐzhōngrúyī

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
thủy chung như nhất

Nghĩa

  1. Chung thuỷ; trước sau như một
  2. trơ; trơ trơ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ