Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
姑
婆
芋
姑婆芋 (Gūpóyù)
Gūpóyù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Dì khoai môn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
姑
gū
bác; cô (chị và em của bố); cô; bà cô (chị và em gái chồng)
婆
pó
bà già; bà (chỉ người đàn bà lớn tuổi); bà; mụ (chỉ người đàn bà trong một nghề gì)
芋
yù
khoai sọ; khoai môn; củ khoai sọ; củ khoai môn