Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

委内瑞拉 (wěinèiruìlā)

wěinèiruìlā

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
uy nội thuỵ lạp

Nghĩa

  1. Vê-nê-xu-ê-la; Venezuela (viết tắt là Ven. hoặc Venez.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 委内瑞拉