Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
娃
娃
娃娃 (wáwá)
wáwá
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
oa oa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
em bé, búp bê
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 娃娃
吉娃娃
jíwáwá
cát oa oa
Chihuahua (chó)
夹娃娃
jiāwáwá
giáp oa oa
(coll.) để phá thai (Tw)
娃娃兵
wáwábīng
oa oa binh
người lính non nớt
娃娃生
wáwashēng
oa oa sinh
kép đồng (vai trẻ con trong tuồng kịch)
娃娃脸
wáwáliǎn
oa oa kiểm
Mặt trẻ con; khuôn mặt búp bê
娃娃菜
wáwacài
oa oa thái
Cải thảo nhỏ (bằng cổ tay)
娃娃装
wáwázhuāng
oa oa trang
váy búp bê
娃娃亲
wáwaqīn
oa oa thân
Đính ước (từ bé)