Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

娑 (suō)

suō

Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
sa

Nghĩa

  1. cây sa la (tương truyền Niết Bàn của Phật Thích Ca ở giữa có đôi cây sa la)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 娑