婆娑婆娑 (pósuō)pósuōTừ loạiTừ trạng thái, Phó từ, Danh từHán Việtbà saLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lượn vòng; lượn quanh; quay tròn; đu đưa; đưa qua đưa lại