Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

婀娜 (ēnà)

ēnà

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
a na

Nghĩa

  1. thướt tha; tha thướt (tư thái); mềm mại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 婀娜