Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

婀 (ē)

ē

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
a | ả

Nghĩa

  1. thướt tha; tha thướt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 婀