Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
婀
婀 (ē)
ē
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
a | ả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thướt tha; tha thướt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 婀
婀娜
ēnà
a na
thướt tha; tha thướt (tư thái); mềm mại
媕婀
ān'ē
an a
(văn học) để do dự; thiếu quyết đoán
梵婀玲
fàn'ēlíng
phạm a linh
vĩ cầm (loanword)
姿态婀娜
zītài'ēnà
tư thái a na
để có một vẻ ngoài thanh lịch (thành ngữ)