Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
梵
婀
玲
梵婀玲 (fàn'ēlíng)
fàn'ēlíng
Hán Việt
phạm a linh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vĩ cầm (loanword)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
梵
fàn
Phạn (chỉ Ấn Độ thời cổ); phạn; Phật (thuộc về Phật giáo)
婀
ē
thướt tha; tha thướt
玲
líng
lanh canh; lách cách; leng keng