Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

婚前性行为 (hūnqián xìng xíngwéi)

hūnqián xìng xíngwéi

Hán Việt
hôn tiền tính hành vi

Nghĩa

  1. quan hệ tình dục trước hôn nhân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ