Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

媚态 (mèitài)

mèitài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mị thái

Nghĩa

  1. cách xu nịnh
  2. vẻ ngoài quyến rũ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ