态态 (tài)tàiCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệttháiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trạng thái; hình dáng; vẻ2hình thái (một loại phạm trù ngôn ngữ)