态度态度 (tàidù)tàidùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtthái độTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thái độ2thái độ (cái nhìn đối với sự vật hoặc hành động)3bộ diện