Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
嫉
嫉 (jí)
jí
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đố kị
2
ghen ghét
3
đố kỵ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 嫉
妒嫉
dùjí
đố tật
ghen tỵ; ghen tị
嫉妒
jídù
tật đố
đố kỵ; ghen ghét; ghen tị; gato; đố kỵ; tăng đố
嫉恨
jíhèn
tật hận
ghen ghét; căm ghét; ghen ghét căm giận
愤世嫉俗
fènshìjísú
phẫn thế tật tục
hận đời; giận đời; căm ghét thế tục
羡慕嫉妒恨
Xiànmù jídù hèn
ghen tị, ghen tị, ghét