Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

羡慕嫉妒恨 (Xiànmù jídù hèn)

Xiànmù jídù hèn

Nghĩa

  1. ghen tị, ghen tị, ghét

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ