Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

嫩江地区 (nènjiāngdìqū)

nènjiāngdìqū

Hán Việt
nộn giang địa khu

Nghĩa

  1. Hạt Nenjiang ở Heihe 黑河, Hắc Long Giang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ