Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
子
系
统
子系统 (zǐxìtǒng)
zǐxìtǒng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tử hệ thống
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hệ thống con
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
系
xì
hệ thống; hệ; khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)
统
tǒng
thống (chỉ mối quan hệ liên tục giữa các sự vật); toàn bộ; chung; tổng cộng; tất cả
Từ có chứa 子系统
多粒子系统
duō lìzǐ xìtǒng
đa lạp tử hệ thống
nhiều hệ thống hạt (vật lý)