Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
子
鼠
子鼠 (zishǔ)
zishǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tử thử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Năm 1, năm Tý (ví dụ: 2008)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
鼠
shǔ
chuột; thử