Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鼠
鼠 (shǔ)
shǔ
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chuột; thử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 鼠
老鼠
lǎoshǔ
lão thử
HSK 5
con chuột; chuột
HSK 5
鼠标
shǔbiāo
thử tiêu
HSK 5
Con chuột máy tính; Con chuột (mouse)
HSK 5
鼠疫
shǔyì
thử dịch
bệnh dịch hạch
仓鼠
cāngshǔ
thương thử
Chuột hang, chuột hamster
大鼠
dàshǔ
đại thử
con chuột
子鼠
zishǔ
tử thử
Năm 1, năm Tý (ví dụ: 2008)
小鼠
xiǎoshǔ
tiểu thử
chuột
松鼠
sōngshǔ
tùng thử
sóc; con sóc