Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

鼠标 (shǔbiāo)

shǔbiāo

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thử tiêu

Nghĩa

  1. Con chuột máy tính
  2. Con chuột (mouse)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 鼠标