Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

孔孟 (kǒngmèng)

kǒngmèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khổng mạnh

Nghĩa

  1. Khổng Tử và Mạnh Tử

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 孔孟