孝顺 (xiàoshùn)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- hiếu thuận
Nghĩa
- hiếu thuận; có hiếu; hiếu thảo
- hiếu; thảo; thuận thảo
- hiếu thuận; hiếu thảo; thể hiện sự vâng lời; thể hiện lòng hiếu thảo
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.