顺顺 (shùn)shùnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từ, Tiền tốHán ViệtthuậnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thuận; xuôi2theo3theo một hướng4tiện; thuận