Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

顺序 (shùnxù)

shùnxù

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
thuận tự

Nghĩa

  1. trật tự; thứ tự
  2. theo thứ tự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 顺序