序序 (xù)xùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từ, 名Hán ViệttựLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thứ tự2xếp theo thứ tự; xếp thứ tự3mở đầu; phần trước nội dung chính4lời tựa; bài tựa