Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
顺
差
顺差 (shùnchā)
shùnchā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuận sai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xuất siêu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
顺
shùn
thuận; xuôi; theo
差
chā
khác nhau; chênh lệch; sai biệt; sai khác; khác biệt; hiệu số; hiệu (toán)
Từ có chứa 顺差
贸易顺差
màoyìshùnchā
mậu dị thuận sai
Xuất siêu (mậu dịch), cán cân thương mại dưa thừa