Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
理
顺
理顺 (lǐshùn)
lǐshùn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lí thuận
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Duỗi thẳng ra
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự
顺
shùn
thuận; xuôi; theo