Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
季
节
性
季节性 (jìjiéxìng)
jìjiéxìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quý tiết tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
theo mùa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
季
jì
mùa; quý (một năm có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông, mỗi mùa gồm có ba tháng); mùa; tiết
节
jié
mấu; khớp; đốt; gióng; lóng; đoạn; tiết; khúc
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)