Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

学习刻苦 (xuéxíkèkǔ)

xuéxíkèkǔ

Hán Việt
học tập khắc khổ

Nghĩa

  1. chăm chỉ
  2. học chăm chỉ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ