孩儿孩儿 (hái'ér)hái'érTừ loạiDanh từHán Việthài nhiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1con (cha mẹ gọi con cái, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)2trẻ con